Anh - Việt
testimonials
Noun
testimonials (Noun)
/tˌɛstɪmˈəʊnɪəlz/
/ˌtɛstəˈmoʊniəɫz/
AI
Nghĩa 01 · Một tuyên bố chính thức xác nhận về tính cách và năng lực của ai đó.
Một tuyên bố chính thức xác nhận về tính cách và năng lực của ai đó.
A formal statement testifying to someone’s character and qualifications
Ví dụ
Maria đưa ba lời chứng nhận về công tác tình nguyện vào hồ sơ luyện nói.Maria included three testimonials about volunteer work in her speaking portfolio.
Ủy ban bác bỏ những lời chứng nhận thiếu ngày tháng và chi tiết về hoạt động cộng đồng.The committee rejected testimonials lacking dates and details about community service.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Một bản tuyên bố bằng văn bản về trải nghiệm hoặc ý kiến của một người liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
Một bản tuyên bố bằng văn bản về trải nghiệm hoặc ý kiến của một người liên quan đến một sản phẩm hoặc dịch vụ.
A written declaration of a persons experience or opinion about a product or service
Ví dụ
Maya đăng những lời nhận xét về một ứng dụng học ngôn ngữ miễn phí trên mạng xã hội.Maya posted testimonials about a free language app on social media.
Daniel không tìm thấy lời chứng thực nào cho trang web dịch vụ cộng đồng mới.Daniel found no testimonials for the new community service website.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Ví dụ
Tại diễn đàn thanh niên năm 2024, Maya chia sẻ những lời chứng thực ủng hộ giáo dục về mạng xã hội.At the 2024 youth forum, Maya shared testimonials supporting social media education.
Daniel không tìm thấy lời khai nào chứng minh các nhóm trực tuyến cải thiện niềm tin xã hội.Daniel found no testimonials proving that online groups improved social trust.
Từ tiếng Việt gần nghĩa