Bản dịch của từ Tetrarchy trong tiếng Việt
Tetrarchy

Tetrarchy (Noun)
Chế độ chính trị do bốn người cùng nắm quyền chia nhau cai trị. Thuật ngữ này thường dùng cho các chế độ lịch sử, ví dụ tetrarchy (bốn người cai trị) ở vùng Giu-đa thời Hê-rô-đê hay hệ thống tetrarchy do hoàng đế Diocletian thiết lập ở Đế chế La Mã vào năm 293–313.
Politics A government where power is shared by four people especially historical the Herodian tetrarchy established in Judea after the death of Herod and the Tetrarchy of Diocletian which ruled the Roman Empire in the years 293313.
(trong địa lý và chính trị) lãnh thổ hoặc vùng đất do bốn nhà cai trị hoặc chính quyền cùng cai quản hoặc mỗi người cai quản riêng một phần
Geography The land ruled by such a government either together or separately.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Tetrarchy là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ hệ thống cai trị do bốn người đồng cai quản. Thuật ngữ này thường liên quan đến thời kỳ cai trị của Đế chế La Mã, đặc biệt dưới triều đại của Hoàng đế Diocletian vào thế kỷ thứ ba. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British English và American English về nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt. Tetrarchy được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và các nghiên cứu về chính trị.
Tetrarchy là thuật ngữ có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp, chỉ hệ thống cai trị do bốn người đồng cai quản. Thuật ngữ này thường liên quan đến thời kỳ cai trị của Đế chế La Mã, đặc biệt dưới triều đại của Hoàng đế Diocletian vào thế kỷ thứ ba. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt rõ ràng giữa British English và American English về nghĩa và cách sử dụng của từ này, tuy nhiên, cách phát âm có thể hơi khác biệt. Tetrarchy được sử dụng chủ yếu trong lịch sử và các nghiên cứu về chính trị.
