Bản dịch của từ That time is over trong tiếng Việt
That time is over
Phrase

That time is over(Phrase)
tˈæt tˈaɪm ˈɪs ˈəʊvɐ
ˈθæt ˈtaɪm ˈɪs ˈoʊvɝ
Ví dụ
02
Một câu nói ám chỉ rằng điều gì đó đã kết thúc hoặc không còn thích hợp nữa.
A phrase suggesting that something is finished or no longer applicable
这句话暗示某事已经结束或不再适用。
Ví dụ
03
Một cụm từ chỉ rằng một khoảng thời gian nhất định đã kết thúc.
An expression indicating that a specific period has concluded
这是用来表示某一特定时期已经结束的表达方式
Ví dụ
