thaw
thaw (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thaw (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thaw | thaws |
Kết hợp từ của thaw (Noun)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tan băng đột ngột sudden thaw | Sự tan chảy đột ngột gây lụt trong khu vực. The sudden thaw caused flooding in the area. |
mùa xuân tan summer thaw | Mùa hè tan chảy đã đưa mọi người lại gần nhau để tham gia các sự kiện xã hội ngoài trời. The summer thaw brought people together for outdoor social events. |
tan chậm slow thaw | Sự tan chảy chậm của rào cản xã hội thúc đẩy tính bao dung trong cộng đồng. The slow thaw of social barriers promotes inclusivity in communities. |
mùa xuân tan chảy spring thaw | Sự tan chảy mùa xuân mang lại sự sống mới cho thị trấn. The spring thaw brings new life to the town. |
thaw (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thaw (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thaw |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thawed |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thawed |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thaws |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thawing |
Kết hợp từ của thaw (Verb)
Collocation | Ví dụ |
|---|---|
tan chậm thaw slowly | Mối quan hệ tan chảy chậm sau một cuộc tranh cãi lớn. Relationships thaw slowly after a big argument. |
tan hoàn toàn thaw completely | Đá tan hoàn toàn trong thời tiết ấm. The ice thawed completely in the warm weather. |
tan ra thaw out | Cô ấy phải rã đông con gà tây đóng băng cho bữa tối Lễ Tạ ơn. She had to thaw out the frozen turkey for Thanksgiving dinner. |
tan chảy một phần thaw partially | Nước đá bắt đầu tan phần, để lộ các miếng cỏ. The ice began to thaw partially, revealing patches of grass. |
tan chảy một chút thaw a little | Cuộc họp cộng đồng đã giúp giảm bớt một chút căng thẳng giữa hàng xóm. The community meeting helped thaw a little tension among neighbors. |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thaw" trong tiếng Anh có nghĩa là làm tan chảy, đặc biệt là áp dụng cho nước đá hoặc thực phẩm đông lạnh. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này được sử dụng giống nhau và không có sự khác biệt đáng kể về phát âm hay cách viết. Tuy nhiên, ở văn cảnh đời sống hằng ngày, "thaw" có thể được dùng để chỉ quá trình làm mềm của các vật thể rắn, thể hiện sự chuyển tiếp từ trạng thái đông cứng sang trạng thái lỏng hoặc mềm hơn, cả về nghĩa đen lẫn nghĩa bóng.