Anh - Việt

Bản dịch của từ Thawed trong tiếng Việt

thawed

VerbAdjective

thawed (Verb)

/ɵˈɔd/
/ɵˈɔd/
AI

Nghĩa 01

Dạng quá khứ và phân từ quá khứ của động từ 'thaw', nghĩa là đã tan băng hoặc đã làm tan băng (từ trạng thái đóng băng sang trạng thái không còn đóng băng).

past simple and past participle of thaw.

Ví dụ
Băng đã tan nhanh chóng trong buổi gặp mặt xã hội ấm áp hôm thứ Bảy.The ice thawed quickly during the warm social gathering last Saturday.
Họ không nhận ra rằng băng đã tan trước khi sự kiện bắt đầu.They did not realize the ice had thawed before the event started.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng động từ của thawed (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

thaw

V2

Quá khứ đơn

Past simple

thawed

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

thawed

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

thaws

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

thawing

thawed (Adjective)

/θɔd/
/θɔd/
AI

Nghĩa 01

Đã tan băng, không còn bị đóng băng nữa (ví dụ đồ ăn, nước hoặc bề mặt từng đông đá giờ đã trở lại trạng thái lỏng hoặc mềm).

no longer frozen.

Ví dụ
Kem đã tan chảy rất ngon tại bữa tiệc thứ Bảy tuần trước.The thawed ice cream was delicious at the party last Saturday.
Thực phẩm đã tan chảy không nên được đông lạnh lại vì lý do an toàn.The thawed food should not be refrozen for safety reasons.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh