Bản dịch của từ The cat whisker trong tiếng Việt

The cat whisker

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The cat whisker(Noun)

ðə kˈæt wˈɪskɚ
ðə kˈæt wˈɪskɚ
01

Sợi lông cứng trên mặt mèo dùng để cảm nhận môi trường.

A stiff hair on the face of a cat used for sensing the environment.

猫须 - 指猫脸部的一根硬毛,用于感知环境

Ví dụ
02

Một món đồ trang trí giống như ria mèo, thường được dùng trong nghệ thuật và thủ công.

A decorative item resembling a cat's whiskers, often used in arts and crafts.

猫须 - 形容状物,模仿猫的胡须形状,常用于艺术和手工艺品装饰

Ví dụ
03

Phần của thiết bị cảm biến của một con mèo; chúng nhạy cảm với sự chạm và có thể phát hiện sự thay đổi trong môi trường xung quanh.

Part of a cat's sensory apparatus; they are sensitive to touch and can detect changes in their surroundings.

胡须 - (猫等动物)用于触觉和环境感知的器官

Ví dụ