Bản dịch của từ The cat whisker trong tiếng Việt
The cat whisker
Noun [U/C]

The cat whisker(Noun)
ðə kˈæt wˈɪskɚ
ðə kˈæt wˈɪskɚ
01
Sợi lông cứng trên mặt mèo dùng để cảm nhận môi trường.
A stiff hair on the face of a cat used for sensing the environment.
猫须 - 指猫脸部的一根硬毛,用于感知环境
Ví dụ
02
Một món đồ trang trí giống như ria mèo, thường được dùng trong nghệ thuật và thủ công.
A decorative item resembling a cat's whiskers, often used in arts and crafts.
猫须 - 形容状物,模仿猫的胡须形状,常用于艺术和手工艺品装饰
Ví dụ
