Bản dịch của từ The helper trong tiếng Việt

The helper

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The helper(Noun)

tʰˈiː hˈɛlpɐ
ˈθi ˈhɛɫpɝ
01

Một thứ cung cấp sự hỗ trợ hoặc giúp đỡ, thường trong bối cảnh cơ khí hoặc công nghệ.

A thing that provides assistance or support often in a mechanical or technological context

Ví dụ
02

Một người hỗ trợ hoặc giúp đỡ ai đó trong một nhiệm vụ hoặc hoạt động cụ thể.

A person who assists or aids someone in a specific task or activity

Ví dụ
03

Nói chung, người cung cấp sự giúp đỡ hoặc dịch vụ.

In a more general sense someone who provides help or services

Ví dụ