Bản dịch của từ The new world trong tiếng Việt

The new world

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The new world(Phrase)

tʰˈiː njˈuː wˈɜːld
ˈθi ˈnu ˈwɝɫd
01

Đề cập đến một thực tại văn hóa, xã hội hoặc chính trị mới.

Refers to a new cultural social or political reality

Ví dụ
02

Một thuật ngữ thường được sử dụng để chỉ về khu vực châu Mỹ, đặc biệt trong thời kỳ châu Âu khám phá.

A term often used to refer to the Americas especially during the period of European exploration

Ví dụ
03

Có thể ám chỉ đến những thời kỳ lịch sử gắn liền với các thay đổi hoặc khám phá quan trọng.

Can denote historical periods associated with significant changes or discoveries

Ví dụ