Bản dịch của từ The show must go on trong tiếng Việt

The show must go on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The show must go on(Phrase)

ðə ʃˈoʊ mˈʌst ɡˈoʊ ˈɑn
ðə ʃˈoʊ mˈʌst ɡˈoʊ ˈɑn
01

Dù gặp nhiều khó khăn, vẫn phải kiên trì tiếp tục với hoạt động hoặc sự kiện đó.

A phrase that means despite difficulties, a person must continue with an activity or event.

这句话的意思是,虽然有困难,一个人仍然要坚持下一项活动或事件。

Ví dụ
02

Dùng để thể hiện quyết tâm trước nghịch cảnh.

Used to express determination in challenging situations.

用以表达在逆境中坚持不懈的决心。

Ví dụ
03

Thường gắn liền với các buổi biểu diễn sân khấu, thể hiện sự kiên cường và chuyên nghiệp.

Often associated with theatrical performances, symbolizing resilience and professionalism.

这通常与戏剧演出联系在一起,被视为坚韧和专业的象征。

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh