Bản dịch của từ The trailing side trong tiếng Việt

The trailing side

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The trailing side(Noun)

tʰˈiː trˈeɪlɪŋ sˈaɪd
ˈθi ˈtreɪɫɪŋ ˈsaɪd
01

Một hướng hoặc bên quay về phía không phải là cạnh trước

A direction or side facing away from the leading edge

Ví dụ
02

Sự kết thúc của một điều gì đó, đặc biệt là trong một bối cảnh cảm động

The end of something particularly in a moving context

Ví dụ
03

Một phần hoặc vị trí đi sau hoặc nằm phía sau một cái gì đó khác

A part or position that follows or is behind something else

Ví dụ