Bản dịch của từ Thematic trong tiếng Việt
Thematic

Thematic (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Liên quan đến chủ đề hoặc mang tính chủ đề; có liên quan đến một chủ đề cụ thể.
Having or relating to subjects or a particular subject.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "thematic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "thema", có nghĩa là chủ đề hoặc đề tài. Từ này thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến chủ đề hoặc nội dung chính của một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong ngữ cảnh, "thematic" thường dùng để phân tích các motif, chủ đề lặp đi lặp lại hoặc cấu trúc của một tác phẩm.
Họ từ
Từ "thematic" có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp "thema", có nghĩa là chủ đề hoặc đề tài. Từ này thường được sử dụng để mô tả các khía cạnh liên quan đến chủ đề hoặc nội dung chính của một tác phẩm văn học, nghệ thuật hoặc nghiên cứu. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Anh và Anh-Mỹ, nhưng phát âm có thể khác biệt nhẹ. Trong ngữ cảnh, "thematic" thường dùng để phân tích các motif, chủ đề lặp đi lặp lại hoặc cấu trúc của một tác phẩm.
