Bản dịch của từ Theoretical outlook trong tiếng Việt
Theoretical outlook
Phrase

Theoretical outlook(Phrase)
θiərˈɛtɪkəl ˈaʊtlʊk
ˌθiɝˈɛtɪkəɫ ˈaʊtˌɫʊk
01
Một góc nhìn giả thuyết về cách mọi thứ có thể hoạt động trong lý thuyết.
A hypothetical perspective regarding how things might operate in theory
Ví dụ
02
Một quan điểm hoặc góc nhìn dựa trên lý thuyết hơn là ứng dụng thực tế.
A view or perspective based on theory rather than practical application
Ví dụ
03
Một cách tiếp cận học thuật để hiểu về các hiện tượng
Ví dụ
