Bản dịch của từ Theoretical perspective trong tiếng Việt
Theoretical perspective

Theoretical perspective(Noun)
Một quan điểm hoặc cách hiểu dựa trên một tập hợp các lý thuyết hoặc nguyên tắc.
A viewpoint or way of understanding based on a set of theories or principles.
Một cách có cấu trúc để nhìn vào một hiện tượng cụ thể dựa trên các nền tảng lý thuyết.
A structured way of looking at a particular phenomenon based on theoretical foundations.
Một ống kính phân tích được sử dụng để giải thích dữ liệu trong một khuôn khổ khái niệm cụ thể.
An analytical lens used to interpret data within a specific conceptual framework.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "theoretical perspective" (quan điểm lý thuyết) đề cập đến cách tiếp cận hoặc khung lý thuyết mà một nhà nghiên cứu sử dụng để phân tích và giải thích hiện tượng. Thuật ngữ này thường được tìm thấy trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, triết học và tâm lý học, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giả thuyết và phương pháp nghiên cứu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm do cách phát âm của từng vùng.
Khái niệm "theoretical perspective" (quan điểm lý thuyết) đề cập đến cách tiếp cận hoặc khung lý thuyết mà một nhà nghiên cứu sử dụng để phân tích và giải thích hiện tượng. Thuật ngữ này thường được tìm thấy trong các lĩnh vực như khoa học xã hội, triết học và tâm lý học, nơi nó đóng vai trò quan trọng trong việc hình thành các giả thuyết và phương pháp nghiên cứu. Không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh Anh và Anh Mỹ về mặt ngữ nghĩa và cách sử dụng, nhưng có thể có sự khác biệt trong ngữ âm do cách phát âm của từng vùng.
