Bản dịch của từ There's no question trong tiếng Việt

There's no question

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

There's no question(Phrase)

tˈiəz nˈəʊ kwˈɛstʃən
ˈθɪrz ˈnoʊ ˈkwɛstʃən
01

Dùng để nhấn mạnh một quan điểm hoặc khẳng định thể hiện sự chắc chắn tuyệt đối.

Used to emphasize a point or a statement that indicates absolute certainty.

用来强调某一点或声明,表示绝对的确定无疑。

Ví dụ
02

Một cụm từ dùng để khẳng định chắc chắn rằng điều gì đó đúng.

An expression used to indicate that something is definitely true.

这是用来表明某事确凿无疑的表达方式。

Ví dụ
03

Thường được dùng để khẳng định rằng một quan điểm hoặc niềm tin nào đó là đúng hoàn toàn mà không có gì phải bàn cãi

It is usually used to assert that a certain opinion or belief is correct without any doubt.

常用来断言某种观点或信仰毫无疑问地正确。

Ví dụ