Bản dịch của từ Thing you like trong tiếng Việt

Thing you like

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thing you like(Noun)

thˈɪŋ jˈuː lˈaɪk
ˈθɪŋ ˈju ˈɫaɪk
01

Một sự kiện hoặc hoạt động đặc biệt làm hài lòng ai đó.

A particular event or activity that pleases someone

Ví dụ
02

Một vấn đề hoặc chủ đề đáng quan tâm hoặc thảo luận

A matter or topic of interest or discussion

Ví dụ
03

Một đối tượng, thực thể hoặc khái niệm mà một người cảm thấy thú vị hoặc mong muốn.

An object entity or concept that a person finds enjoyable or desirable

Ví dụ