Bản dịch của từ Think hard trong tiếng Việt

Think hard

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Think hard(Verb)

ɵɪŋk hɑɹd
ɵɪŋk hɑɹd
01

Chìm đắm trong suy nghĩ sâu sắc hoặc tập trung.

To engage in deep thinking or focus.

去深入思考或专注一下吧。

Ví dụ
02

Cố gắng giải quyết vấn đề hoặc đưa ra quyết định bằng cách suy nghĩ chăm chỉ.

To try to solve a problem or make a decision by thinking intensely.

努力深入思考以解决问题或做出决策

Ví dụ
03

Suy nghĩ kỹ lưỡng hoặc bàn bạc một vấn đề một cách cẩn thận.

To reflect on or seriously discuss an issue.

对某事进行深入反思或认真讨论

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh