Bản dịch của từ Thoracic surgeon trong tiếng Việt
Thoracic surgeon
Noun [U/C]

Thoracic surgeon(Noun)
θɔɹˈæsɨk sɝˈdʒən
θɔɹˈæsɨk sɝˈdʒən
Ví dụ
02
Một chuyên gia y tế thực hiện các phẫu thuật trên các cơ quan trong khoang ngực.
A medical specialist who performs operations on organs within the thoracic cavity.
Ví dụ
