Bản dịch của từ Thoughtful hope trong tiếng Việt

Thoughtful hope

Adjective Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thoughtful hope(Adjective)

tˈɔːtfəl hˈəʊp
ˈθɔtfəɫ ˈhoʊp
01

Thể hiện sự quan tâm đến nhu cầu của người khác.

Showing consideration for the needs of other people

Ví dụ
02

Kết quả từ suy nghĩ cẩn thận

Resulting from careful thinking

Ví dụ
03

Diễn đạt hoặc bày tỏ sự suy nghĩ cẩn thận

Expressing or revealing careful consideration

Ví dụ

Thoughtful hope(Noun)

tˈɔːtfəl hˈəʊp
ˈθɔtfəɫ ˈhoʊp
01

Kết quả từ sự suy nghĩ cẩn thận

A product of thinking or reflection

Ví dụ
02

Chăm sóc đến nhu cầu của người khác

The state of being thoughtful consideration for others

Ví dụ
03

Diễn đạt hoặc tiết lộ sự cân nhắc cẩn thận

The act of thinking in a deliberate way

Ví dụ