thrilled
thrilled (Verb)
Nghĩa 01
"Thrilled" là dạng quá khứ và quá khứ phân từ của động từ "thrill", nghĩa là cảm thấy rất vui, hào hứng hoặc phấn khích vì điều gì đó đã xảy ra.
simple past and past participle of thrill.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thrilled (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thrill |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thrilled |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thrilled |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thrills |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thrilling |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thrilled" là một tính từ trong tiếng Anh, mang nghĩa là cảm thấy rất phấn khích hoặc vui mừng. Từ này thường được sử dụng để diễn tả cảm xúc mãnh liệt tích cực trước một sự kiện hoặc trải nghiệm thú vị. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, "thrilled" có cách sử dụng và cách phát âm tương tự, nhưng tại một số vùng, âm sắc và ngữ điệu có thể khác nhau. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh giao tiếp không chính thức, minh họa cho sự hưng phấn trong nhiều tình huống xã hội.