Anh - Việt

Bản dịch của từ Thrills trong tiếng Việt

thrills

Noun

thrills (Noun)

/ɵɹˈɪlz/
/ɵɹˈɪlz/
AI

Nghĩa 01

Số nhiều của “thrill” — những cảm giác hào hứng, phấn khích mạnh mẽ hoặc những trải nghiệm khiến tim đập nhanh vì vui sứng, hồi hộp hoặc sợ nhưng hấp dẫn.

plural of thrill.

Ví dụ
Các sự kiện xã hội luôn mang lại những niềm vui cho người tham gia.Social events always bring thrills to the participants and organizers alike.
Không phải ai cũng trải qua niềm vui tại các buổi tiệc đông người.Not everyone experiences thrills at crowded social gatherings like parties.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của thrills (Noun)

SingularPlural

thrill

thrills

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh