Bản dịch của từ Through the back door trong tiếng Việt
Through the back door

Through the back door(Idiom)
Lối vào hoặc truy cập vào thứ gì đó theo cách không thẳng thắn hoặc theo lối mòn thông thường.
To sneak into or access something in a sneaky or unconventional way.
以非传统或不直截了当地方式进入或取得某物
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Cụm từ "through the back door" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc vào một địa điểm hoặc tiếp cận một tình huống không chính thức hoặc không công khai. Trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ tới các hành động lén lút hoặc gian lận, trong khi ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa này cũng tồn tại nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào phương pháp tiếp cận không truyền thống. Ngoài ra, trong một vài ngữ cảnh công nghệ, cụm từ này còn ám chỉ việc truy cập vào một hệ thống máy tính thông qua một biện pháp không được cho phép rõ ràng.
Cụm từ "through the back door" thường được sử dụng trong ngữ cảnh chỉ việc vào một địa điểm hoặc tiếp cận một tình huống không chính thức hoặc không công khai. Trong tiếng Anh Mỹ, nó có thể mang sắc thái tiêu cực, ám chỉ tới các hành động lén lút hoặc gian lận, trong khi ở tiếng Anh Anh, ý nghĩa này cũng tồn tại nhưng có thể nhấn mạnh hơn vào phương pháp tiếp cận không truyền thống. Ngoài ra, trong một vài ngữ cảnh công nghệ, cụm từ này còn ám chỉ việc truy cập vào một hệ thống máy tính thông qua một biện pháp không được cho phép rõ ràng.
