Bản dịch của từ Throw a hissy fit trong tiếng Việt

Throw a hissy fit

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Throw a hissy fit(Phrase)

θrˈəʊ ˈɑː hˈɪsi fˈɪt
ˈθroʊ ˈɑ ˈhɪsi ˈfɪt
01

Phản ứng với sự bực bội hoặc khó chịu quá mức

To react with excessive irritation or annoyance

Ví dụ
02

Có cơn bùng phát giận dữ hoặc bực bội một cách đột ngột và mãnh liệt

To have a sudden intense outburst of anger or frustration

Ví dụ
03

Thể hiện cơn giận dữ như một phản ứng với tình huống

To display a temper tantrum as a response to a situation

Ví dụ