Bản dịch của từ Throw a hissy fit trong tiếng Việt
Throw a hissy fit
Phrase

Throw a hissy fit(Phrase)
θrˈəʊ ˈɑː hˈɪsi fˈɪt
ˈθroʊ ˈɑ ˈhɪsi ˈfɪt
01
Phản ứng với sự bực bội hoặc khó chịu quá mức
To react with excessive irritation or annoyance
Ví dụ
02
Có cơn bùng phát giận dữ hoặc bực bội một cách đột ngột và mãnh liệt
To have a sudden intense outburst of anger or frustration
Ví dụ
