Bản dịch của từ Thrown chair trong tiếng Việt
Thrown chair

Thrown chair(Noun)
Một chiếc ghế bị ném qua không trung, thường là do ai đó đã ném nó đi.
A chair was thrown into the air, usually by someone.
一把被扔出去的椅子,通常是有人用力投掷而飞出的。
Một cách diễn đạt ẩn dụ nói về tình huống khi một hành động quyết đoán làm rối loạn trạng thái hiện tại, tương tự như một chiếc ghế bị lật ngược.
A disruptive expression describing a situation where a decisive action interrupts the current state, similar to a 'knocked-over chair'.
这句话形象地描述了一个场景:决断果断的行动打破了原有的平静,就像被翻转的椅子一样,打破了原有的状态。
Một món đồ nội thất nổi bật trong các cuộc thảo luận về kiểm soát cơn giận hoặc giải quyết xung đột, vì tính chất phù hợp để ném trong các tình huống căng thẳng.
This piece of furniture often comes up in discussions about anger management or conflict resolution, largely due to its physical role in throwing situations.
Trong các cuộc bàn luận về cách kiểm soát cơn giận hay giải quyết tranh chấp, một vật dụng nội thất thường xuyên xuất hiện như một ví dụ điển hình, bởi đặc điểm vật lý của nó trong các tình huống ném đồ.
