Bản dịch của từ Tie back trong tiếng Việt
Tie back
Verb

Tie back(Verb)
tˈaɪ bˈæk
tˈaɪ bˈæk
01
Buộc chặt hoặc cố định điều gì đó trở lại, đặc biệt là tóc.
To tie or hold something back, especially hair.
用来绑住或固定某物,尤其是头发的工具或方法。
Ví dụ
Ví dụ
Tie back

Buộc chặt hoặc cố định điều gì đó trở lại, đặc biệt là tóc.
To tie or hold something back, especially hair.
用来绑住或固定某物,尤其是头发的工具或方法。