Anh - Việt

Bản dịch của từ Tightness trong tiếng Việt

tightness

NounNoun Uncountable

tightness (Noun)

/tˈaɪtnəs/
/tˈaɪtnəs/
AI

Nghĩa 01

Trạng thái hoặc chất lượng của sự chặt chẽ.

The state or quality of being tight.

Ví dụ
Sự chặt chẽ của các mối quan hệ xã hội giúp cộng đồng phát triển.The tightness of social bonds helps communities thrive in difficult times.
Sự chặt chẽ trong tình bạn của họ không bị yếu đi theo năm tháng.The tightness in their friendship did not weaken over the years.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Mức độ áp lực hoặc sức căng trong vật liệu.

The degree of pressure or tension in a material.

Ví dụ
Sự chặt chẽ của mối liên kết cộng đồng tạo ra sự hỗ trợ trong thời gian khó khăn.The tightness of community bonds fosters support during tough times.
Sự chặt chẽ của mạng xã hội không phải lúc nào cũng đảm bảo tình bạn.The tightness of social networks does not always guarantee friendship.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Tình trạng được giữ chắc chắn với nhau hoặc được nén chặt.

The condition of being firmly held together or compacted.

Ví dụ
Sự gắn kết chặt chẽ của cộng đồng giúp giảm sự cô đơn cho người cao tuổi.The tightness of community bonds helps reduce social isolation among seniors.
Sự gắn bó chặt chẽ của tình bạn không nên bị xem nhẹ.The tightness of friendships should not be taken for granted.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng danh từ của tightness (Noun)

SingularPlural

tightness

-

tightness (Noun Uncountable)

/tˈaɪtnəs/
/tˈaɪtnəs/
AI

Nghĩa 01

Chất lượng chặt chẽ.

The quality of being tight.

Ví dụ
Sự chặt chẽ của các mối liên kết xã hội cải thiện hỗ trợ cộng đồng ở Los Angeles.The tightness of social bonds improves community support in Los Angeles.
Sự chặt chẽ của tình bạn có thể yếu đi theo thời gian, đặc biệt là ở đại học.The tightness of friendships can weaken over time, especially in college.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Cảm giác khó chịu do áp lực hoặc hạn chế.

A feeling of discomfort due to pressure or restriction.

Ví dụ
Nhiều người cảm thấy khó chịu ở ngực trong các sự kiện xã hội căng thẳng.Many people feel tightness in their chest during stressful social events.
Cô ấy không cảm thấy khó chịu khi nói trước bạn bè.She does not experience tightness when speaking in front of friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh