tightness
tightness (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của tightness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
tightness | - |
tightness (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Chất lượng chặt chẽ.
The quality of being tight.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Cảm giác khó chịu do áp lực hoặc hạn chế.
A feeling of discomfort due to pressure or restriction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tightness là một danh từ trong tiếng Anh chỉ trạng thái hoặc cảm giác bị siết chặt hoặc không thoải mái, thường được sử dụng để mô tả sự hạn chế trong chuyển động hoặc sự khó chịu khi cảm nhận một áp lực nào đó. Thuật ngữ này không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ về cả nghĩa lẫn cách sử dụng, tuy nhiên, có thể phát sinh sự khác biệt nhỏ trong ngữ điệu khi phát âm. "Tightness" thường được áp dụng trong ngữ cảnh y tế hoặc thể thao, ví dụ như trong các triệu chứng cơ bắp.