Bản dịch của từ Tightness in chest trong tiếng Việt

Tightness in chest

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tightness in chest (Noun)

tˈaɪtnəs ˈɪn tʃˈɛst
ˈtaɪtnəs ˈɪn ˈtʃɛst
01

Chất lượng hay trạng thái của sự căng thẳng, mức độ căng.

The quality or state of being tight degree of tension

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Cảm giác chèn ép hoặc áp lực ở vùng ngực thường liên quan đến các vấn đề về hô hấp.

A feeling of constriction or pressure in the chest area often associated with respiratory issues

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Một trạng thái trong đó một cái gì đó bị giữ chặt hoặc bị nén.

A condition in which something is firmly held or compressed

Ví dụ