Bản dịch của từ Tightness in chest trong tiếng Việt
Tightness in chest
Noun

Tightness in chest (Noun)
tˈaɪtnəs ˈɪn tʃˈɛst
ˈtaɪtnəs ˈɪn ˈtʃɛst
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cảm giác chèn ép hoặc áp lực ở vùng ngực thường liên quan đến các vấn đề về hô hấp.
A feeling of constriction or pressure in the chest area often associated with respiratory issues
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
