tilted
tilted (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của tilted (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | tilt |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | tilted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | tilted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | tilts |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | tilting |
tilted (Adjective)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
Lắc lư hoặc bị ảnh hưởng theo một hướng cụ thể.
Swayed or influenced in a particular direction.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Nghiêng hoặc nghiêng.
Inclined or slanted.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tilted" là một tính từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ động từ "tilt", có nghĩa là nghiêng hoặc làm cho một vật trở nên không thẳng đứng. Trong ngữ cảnh, "tilted" thường được sử dụng để mô tả một bề mặt, đối tượng hay tư thế nằm nghiêng. Cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ sử dụng "tilted" với nghĩa và hình thức viết tương tự, không có sự khác biệt đáng kể. Tuy nhiên, cách sử dụng có thể thay đổi trong ngữ cảnh văn hóa hay vùng miền khác nhau.