Bản dịch của từ Time management trong tiếng Việt
Time management

Time management(Noun Uncountable)
Khả năng sử dụng thời gian một cách hiệu quả và hiệu quả, đặc biệt là trong công việc.
The ability to use ones time effectively or productively especially at work.
Time management(Noun)
Quá trình lập kế hoạch và thực hiện kiểm soát có ý thức về thời gian dành cho các hoạt động cụ thể, đặc biệt là để tăng hiệu quả, hiệu suất và năng suất.
The process of planning and exercising conscious control of time spent on specific activities especially to increase effectiveness efficiency and productivity.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Quản lý thời gian (time management) là quá trình lập kế hoạch và kiểm soát thời gian dành cho các hoạt động khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất và đạt được mục tiêu. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu và phương pháp có thể phản ánh bối cảnh văn hóa và giáo dục khác nhau giữa hai khu vực này.
Thuật ngữ "time management" có nguồn gốc từ từ "time" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Old English "tima", có nghĩa là "khoảng thời gian". "Management" lại được bắt nguồn từ tiếng Latin "manu agere", nghĩa là "điều khiển bằng tay". Sự kết hợp này phản ánh quá trình kiểm soát và sắp xếp thời gian để tối ưu hóa hiệu suất công việc. Trong lịch sử, việc quản lý thời gian đã trở thành một kĩ năng thiết yếu trong môi trường làm việc hiện đại, nhằm tăng cường năng suất và giảm căng thẳng.
Quản lý thời gian (time management) là một cụm từ phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài Nghe, chủ đề này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về học tập và công việc. Trong phần Nói, thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về cách cải thiện kỹ năng quản lý thời gian cá nhân. Đối với phần Đọc, các bài viết thường phân tích sự quan trọng của quản lý thời gian trong học tập và nghề nghiệp. Trong phần Viết, thí sinh có thể phải trình bày ý kiến hoặc đề xuất kế hoạch quản lý thời gian hiệu quả. Cụm từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu giáo dục và phát triển bản thân.
Quản lý thời gian (time management) là quá trình lập kế hoạch và kiểm soát thời gian dành cho các hoạt động khác nhau để tối ưu hóa hiệu suất và đạt được mục tiêu. Thuật ngữ này được sử dụng phổ biến trong cả tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English) mà không có sự khác biệt rõ rệt về phát âm hay viết. Tuy nhiên, các tài liệu nghiên cứu và phương pháp có thể phản ánh bối cảnh văn hóa và giáo dục khác nhau giữa hai khu vực này.
Thuật ngữ "time management" có nguồn gốc từ từ "time" trong tiếng Anh, xuất phát từ tiếng Old English "tima", có nghĩa là "khoảng thời gian". "Management" lại được bắt nguồn từ tiếng Latin "manu agere", nghĩa là "điều khiển bằng tay". Sự kết hợp này phản ánh quá trình kiểm soát và sắp xếp thời gian để tối ưu hóa hiệu suất công việc. Trong lịch sử, việc quản lý thời gian đã trở thành một kĩ năng thiết yếu trong môi trường làm việc hiện đại, nhằm tăng cường năng suất và giảm căng thẳng.
Quản lý thời gian (time management) là một cụm từ phổ biến trong cả bốn thành phần của IELTS: Nghe, Nói, Đọc và Viết. Trong bài Nghe, chủ đề này thường xuất hiện trong các đoạn hội thoại về học tập và công việc. Trong phần Nói, thí sinh thường được yêu cầu thảo luận về cách cải thiện kỹ năng quản lý thời gian cá nhân. Đối với phần Đọc, các bài viết thường phân tích sự quan trọng của quản lý thời gian trong học tập và nghề nghiệp. Trong phần Viết, thí sinh có thể phải trình bày ý kiến hoặc đề xuất kế hoạch quản lý thời gian hiệu quả. Cụm từ này cũng được sử dụng rộng rãi trong các tài liệu giáo dục và phát triển bản thân.
