Bản dịch của từ Time relaxation trong tiếng Việt

Time relaxation

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Time relaxation(Noun)

tˈaɪm rˌɛlɐksˈeɪʃən
ˈtaɪm ˌrɛɫəkˈseɪʃən
01

Quá trình giảm căng thẳng và thúc đẩy cảm giác bình tĩnh.

The process of reducing stress and promoting a sense of calm.

减轻压力,营造一种平静祥和的氛围。

Ví dụ
02

Trạng thái thoải mái, không còn căng thẳng hay lo lắng, thời gian nghỉ ngơi hoặc thư giãn.

A state free of tension and anxiety, a period of rest or relaxation.

放松状态,远离紧张和焦虑,意味着一段休息或闲暇时间

Ví dụ
03

Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí giúp phục hồi tinh thần hoặc thể chất

A term commonly used in entertainment activities that brings about a sense of rejuvenation, whether mentally or physically.

这是一个常在娱乐活动中使用的术语,指的是带来精神或身体上的年轻化感受。

Ví dụ