Bản dịch của từ Time relaxation trong tiếng Việt
Time relaxation
Noun [U/C]

Time relaxation(Noun)
tˈaɪm rˌɛlɐksˈeɪʃən
ˈtaɪm ˌrɛɫəkˈseɪʃən
Ví dụ
Ví dụ
03
Một thuật ngữ thường được sử dụng trong các hoạt động giải trí giúp phục hồi tinh thần hoặc thể chất
A term commonly used in entertainment activities that brings about a sense of rejuvenation, whether mentally or physically.
这是一个常在娱乐活动中使用的术语,指的是带来精神或身体上的年轻化感受。
Ví dụ
