Bản dịch của từ Timeless instances trong tiếng Việt

Timeless instances

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Timeless instances(Noun)

tˈaɪmləs ˈɪnstənsɪz
ˈtaɪmɫəs ˈɪnstənsɪz
01

Một khoảnh khắc thể hiện một khái niệm hoặc ý tưởng vượt thời gian.

A moment that showcases a concept or idea that transcends time

Ví dụ
02

Một tình huống hoặc trường hợp cụ thể được sử dụng làm ví dụ hoặc điểm tham chiếu.

A particular situation or case that serves as an example or point of reference

Ví dụ
03

Một sự kiện hoặc ví dụ xảy ra vào một thời điểm quan trọng, có ý nghĩa lâu dài hoặc tác động sâu sắc.

An event or example that occurs at a moment in time significant for its lasting relevance or impact

Ví dụ