Bản dịch của từ Titrate trong tiếng Việt
Titrate

Titrate (Verb)
Xác định lượng của một thành phần trong dung dịch bằng cách đo thể tích của một chất phản ứng có nồng độ biết trước cần dùng để làm phản ứng hoàn toàn với dung dịch đó — thường thực hiện bằng phương pháp chuẩn độ (thường có dùng chất chỉ thị).
Ascertain the amount of a constituent in a solution by measuring the volume of a known concentration of reagent required to complete a reaction with it typically using an indicator.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Titrate, trong hóa học, là quá trình xác định nồng độ của một chất trong dung dịch bằng cách thêm từ từ một dung dịch chuẩn với nồng độ biết rõ cho đến khi đạt được phản ứng hoàn toàn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích hóa học, đặc biệt trong các phương pháp xác định nồng độ axit và bazơ. Cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng "titrate" nhưng có sự khác biệt trong phát âm, với giọng British thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi giọng American nhấn mạnh âm tiết cuối.
Họ từ
Titrate, trong hóa học, là quá trình xác định nồng độ của một chất trong dung dịch bằng cách thêm từ từ một dung dịch chuẩn với nồng độ biết rõ cho đến khi đạt được phản ứng hoàn toàn. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong phân tích hóa học, đặc biệt trong các phương pháp xác định nồng độ axit và bazơ. Cả phiên bản Anh và Mỹ đều sử dụng "titrate" nhưng có sự khác biệt trong phát âm, với giọng British thường nhấn mạnh âm tiết đầu, trong khi giọng American nhấn mạnh âm tiết cuối.
