Bản dịch của từ To realize peace trong tiếng Việt

To realize peace

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

To realize peace(Phrase)

tˈuː rˈiːlaɪz pˈiːs
ˈtoʊ ˈriˌɫaɪz ˈpis
01

Để đạt được trạng thái yên bình hoặc thanh tịnh

To achieve a state of peace or tranquility

Ví dụ
02

Nhận thức rõ ràng về điều gì đó, trong trường hợp này là khái niệm hòa bình

To become aware of or understand something clearly in this case the concept of peace

Ví dụ
03

Nhận thức được tầm quan trọng của hòa bình trong cuộc sống của mỗi người hay trong thế giới

To recognize the importance of peace in ones life or in the world

Ví dụ