Bản dịch của từ To realize peace trong tiếng Việt
To realize peace
Phrase

To realize peace(Phrase)
tˈuː rˈiːlaɪz pˈiːs
ˈtoʊ ˈriˌɫaɪz ˈpis
01
Để đạt được trạng thái yên bình hoặc thanh tịnh
To achieve a state of peace or tranquility
Ví dụ
Ví dụ
03
Nhận thức được tầm quan trọng của hòa bình trong cuộc sống của mỗi người hay trong thế giới
To recognize the importance of peace in ones life or in the world
Ví dụ
