Bản dịch của từ Toe pointing trong tiếng Việt

Toe pointing

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Toe pointing(Phrase)

tˈuː pˈɔɪntɪŋ
ˈtoʊ ˈpɔɪntɪŋ
01

Một thuật ngữ múa ba lê ám chỉ khi các ngón chân được duỗi ra và hướng về phía trước

A ballet term referring to when the toes are extended and pointed

Ví dụ
02

Hành động hoặc tư thế hướng ngón chân xuống dưới

The act or position of pointing the toes downward

Ví dụ
03

Một chuyển động hoặc tư thế mà các ngón chân hướng ra xa cơ thể thường được sử dụng trong khiêu vũ hoặc vật lý trị liệu

A movement or posture where the toes are directed away from the body often used in dance or physical therapy

Ví dụ