Bản dịch của từ Tolerant measure trong tiếng Việt

Tolerant measure

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tolerant measure(Noun)

tˈɒlərənt mˈɛʒɐ
ˈtɑɫɝənt ˈmɛʒɝ
01

Một ví dụ về phép đo trong bối cảnh cụ thể.

An instance of measurement in a given context

Ví dụ
02

Một bước hoặc hành động được thực hiện để đạt được một mục đích cụ thể.

A step or action taken to achieve a specific purpose

Ví dụ
03

Một phương pháp hoặc cách tiếp cận được sử dụng để đánh giá hoặc định lượng một tình huống.

A method or approach used to assess or quantify a situation

Ví dụ