Bản dịch của từ Tote trong tiếng Việt
Tote
Noun [U/C] Verb

Tote(Noun)
tˈəʊt
ˈtoʊt
Ví dụ
02
Mang một cái gì đó, đặc biệt là trong túi hoặc trên người.
To carry something especially in a bag or on ones person
Ví dụ
Tote(Verb)
tˈəʊt
ˈtoʊt
Tote

Mang một cái gì đó, đặc biệt là trong túi hoặc trên người.
To carry something especially in a bag or on ones person