Bản dịch của từ Touched on trong tiếng Việt

Touched on

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Touched on(Phrase)

tˈʌtʃt ˈɒn
ˈtətʃt ˈɑn
01

Chỉ đề cập sơ qua về một chủ đề mà không đi sâu vào chi tiết

To deal with a topic only slightly without going into detail

Ví dụ
02

Đề cập ngắn gọn hoặc thảo luận về một chủ đề

To briefly mention or discuss a subject

Ví dụ
03

Đề cập đến một cái gì đó một cách ngắn gọn hoặc gián tiếp

To refer to something in a short or indirect way

Ví dụ