Bản dịch của từ Trace elements trong tiếng Việt

Trace elements

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trace elements(Noun)

trˈeɪs ˈɛlɪmənts
ˈtreɪs ˈɛɫəmənts
01

Một lượng nhỏ của cái gì đó

A small quantity of something

Ví dụ
02

Một nguyên tố hóa học chỉ có mặt với một lượng rất nhỏ trong một chất, thường là cần thiết cho sức khỏe của cây cối và động vật.

A chemical element present only in minute amounts in a substance often essential for plant and animal health

Ví dụ
03

Các nguyên tố có trong một mẫu với lượng rất nhỏ.

Elements that are found in very small amounts in a sample

Ví dụ