Bản dịch của từ Track pants trong tiếng Việt

Track pants

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Track pants(Noun)

trˈæk pˈænts
ˈtræk ˈpænts
01

Quần thường phục được thiết kế cho mục đích tập thể dục hoặc hoạt động thể thao

Casual pants designed for exercise or athletic activities

Ví dụ
02

Quần có cạp chun và gấu quần thường có sọc, mặc khi tập luyện hoặc giải trí

Pants with an elastic waistband and cuffs often striped worn for training or leisure

Ví dụ
03

Quần dài rộng làm bằng chất liệu tổng hợp thường mặc khi chơi thể thao

Loose trousers made of synthetic material typically worn in sports

Ví dụ