trafficked
trafficked (Verb)
Nghĩa 01 · Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'traffic' (động từ), nghĩa là buôn bán, vận chuyển hoặc giao dịch hàng hóa/đối tượng — thường dùng trong ngữ cảnh mua bán hoặc vận chuyển (có thể bất hợp pháp) như buôn người, buôn ma túy hoặc buôn bán buôn lậu.
Dạng quá khứ và quá khứ phân từ của 'traffic' (động từ), nghĩa là buôn bán, vận chuyển hoặc giao dịch hàng hóa/đối tượng — thường dùng trong ngữ cảnh mua bán hoặc vận chuyển (có thể bất hợp pháp) như buôn người, buôn ma túy hoặc buôn bán buôn lậu.
past tense and past participle of traffic.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của trafficked (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | traffic |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | trafficked |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | trafficked |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | traffics |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | trafficking |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "trafficked" là dạng quá khứ của động từ "traffic", thường được sử dụng trong ngữ cảnh liên quan đến việc buôn bán bất hợp pháp hàng hóa hoặc con người. Trong tiếng Anh, từ này có thể xuất hiện dưới dạng "human trafficking" (buôn người) trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, cách phát âm và tần suất sử dụng có thể khác nhau đôi chút giữa hai biến thể này. "Trafficked" mang ý nghĩa tiêu cực, nhấn mạnh đến sự vi phạm quyền con người và tội phạm tổ chức.