Bản dịch của từ Transition effect trong tiếng Việt

Transition effect

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Transition effect(Phrase)

trænzˈɪʃən ɪfˈɛkt
trænˈzɪʃən ˈɛfɪkt
01

Hiệu ứng hình ảnh hoặc âm thanh xuất hiện giữa hai trạng thái hoặc cảnh phim, thường được sử dụng trong điện ảnh và truyền thông kỹ thuật số.

An image or sound effect appears between two scenes or states, often used in films and digital media.

一种视觉或声音效果在两个状态或场景之间出现,常被用于电影和数字媒体中。

Ví dụ
02

Phương pháp biến đổi hoặc chuyển đổi từ trạng thái hoặc khía cạnh này sang trạng thái hoặc khía cạnh khác một cách liền mạch.

A method of seamlessly shifting or switching from one state or aspect to another.

这是指以顺畅的方式改变或转换某种状态或方面到另一种状态或方面的方法。

Ví dụ
03

Sự thay đổi giọng điệu hoặc phong cách trong suốt một buổi trình diễn hoặc thuyết trình

A change or shift in tone or style during a performance or presentation.

在表演或演讲过程中,语调或风格发生的变化或转变

Ví dụ