Bản dịch của từ Transition effect trong tiếng Việt
Transition effect
Phrase

Transition effect(Phrase)
trænzˈɪʃən ɪfˈɛkt
trænˈzɪʃən ˈɛfɪkt
Ví dụ
Ví dụ
03
Sự thay đổi giọng điệu hoặc phong cách trong suốt một buổi trình diễn hoặc thuyết trình
A change or shift in tone or style during a performance or presentation.
在表演或演讲过程中,语调或风格发生的变化或转变
Ví dụ
