Bản dịch của từ Transliteration trong tiếng Việt
Transliteration
Noun [U/C]

Transliteration(Noun)
trænslˌɪtərˈeɪʃən
ˌtrænsɫɪtɝˈeɪʃən
01
Hành động hoặc quá trình chuyển tự hoặc thể hiện chữ cái hoặc ký tự của một bảng chữ cái này sang bảng chữ cái khác.
The act or process of transliterating or representing letters or characters of one alphabet in another
Ví dụ
Ví dụ
03
Kết quả của quá trình này là một biểu diễn của văn bản bằng một bảng chữ cái khác.
The result of this process a representation of text in a different alphabet
Ví dụ
