Bản dịch của từ Tree species trong tiếng Việt
Tree species
Noun [U/C]

Tree species(Noun)
trˈiː spˈɛsiz
ˈtri ˈspɛsiz
01
Một phân loại khoa học nhóm các loại cây có chung đặc điểm di truyền.
A scientific classification grouping of trees sharing common genetic traits
Ví dụ
Ví dụ
03
Một nhóm cây thường chỉ có ở một khu vực nhất định.
A group of trees often endemic to a particular region
Ví dụ
