Bản dịch của từ Tree species trong tiếng Việt

Tree species

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tree species(Noun)

trˈiː spˈɛsiz
ˈtri ˈspɛsiz
01

Một phân loại khoa học nhóm các loại cây có chung đặc điểm di truyền.

A scientific classification grouping of trees sharing common genetic traits

Ví dụ
02

Một loại hoặc thể loại cây cối có những đặc điểm hoặc tính chất chung.

A type or category of trees that share common characteristics or features

Ví dụ
03

Một nhóm cây thường chỉ có ở một khu vực nhất định.

A group of trees often endemic to a particular region

Ví dụ