trickiness
Noun
trickiness (Noun)
/tɹˈɪkənənz/
/tɹˈɪkənənz/
AI
Nghĩa 01 · Tính chất hoặc trạng thái khó xử lý, rắc rối hoặc tinh ranh; sự láu cá, lắt léo trong hành động hoặc trong cách làm cho khó hiểu hoặc dễ lừa.
Tính chất hoặc trạng thái khó xử lý, rắc rối hoặc tinh ranh; sự láu cá, lắt léo trong hành động hoặc trong cách làm cho khó hiểu hoặc dễ lừa.
The quality or state of being tricky deceptiveness or dexterity in performance.
Ví dụ
Sự khó khăn trong các tương tác xã hội có thể làm bối rối nhiều sinh viên mới.The trickiness of social interactions can confuse many new students.
Sự tinh vi trong các bình luận của anh ấy không được khán giả đánh giá cao.The trickiness of his comments was not appreciated by the audience.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Trickiness" là danh từ chỉ đặc tính hoặc tình huống khó khăn và phức tạp, thường liên quan đến việc lừa dối hoặc gian lận. Trong tiếng Anh, từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh và Mỹ về cách viết và nghĩa. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh giao tiếp, từ "tricky" có thể được sử dụng phổ biến hơn ở Mỹ để mô tả một vấn đề hay tình huống mà khó xử lý. Sự khác biệt chính nằm ở sự sử dụng cụ thể trong các lĩnh vực khác nhau.