Bản dịch của từ Trifold mirror trong tiếng Việt

Trifold mirror

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trifold mirror(Noun)

tɹˈaɪfoʊld mˈɪɹɚ
tɹˈaɪfoʊld mˈɪɹɚ
01

Một loại gương gồm ba phần, thường dùng để chăm sóc cá nhân hoặc trang điểm.

A type of mirror with three panels, commonly used for makeup or personal grooming.

一种由三个面板组成的镜子,常用于个人美容或化妆时使用。

Ví dụ
02

Một thiết kế gương nhỏ gọn giúp người dùng dễ dàng nhìn mọi góc phản chiếu của chính mình.

A lightweight mirror design that allows users to see multiple angles of their reflection.

这款紧凑型镜子设计方便用户从多个角度观察自己的倒影。

Ví dụ
03

Một yếu tố trang trí hoặc trang hoàng trong thiết kế nội thất, thường xuất hiện trên bàn trang điểm.

A decorative element or ornament commonly found on vanity tables in interior design.

这是室内设计中常见的装饰性元素,通常用在梳妆台上。

Ví dụ