Bản dịch của từ Trust family trong tiếng Việt
Trust family
Noun [U/C]

Trust family(Noun)
trˈʌst fˈæmɪli
ˈtrəst ˈfæməɫi
01
Cảm giác tin tưởng hoặc dựa dẫm vào ai đó hoặc điều gì đó.
A feeling of confidence or reliance in someone or something
Ví dụ
Ví dụ
