Bản dịch của từ Trust in glow trong tiếng Việt
Trust in glow
Phrase

Trust in glow(Phrase)
trˈʌst ˈɪn ɡlˈəʊ
ˈtrəst ˈɪn ˈɡɫoʊ
Ví dụ
02
Có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó
To have confidence in someone or something
Ví dụ
Trust in glow

Có niềm tin vào ai đó hoặc điều gì đó
To have confidence in someone or something