Bản dịch của từ Trust loan trong tiếng Việt

Trust loan

Noun [U/C] Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Trust loan(Noun)

trˈʌst lˈəʊn
ˈtrəst ˈɫoʊn
01

Trách nhiệm đối với ai đó hoặc cái gì đó

The state of being responsible for someone or something.

对某人或某事承担责任的状态

Ví dụ
02

Niềm tin vững chắc vào độ tin cậy, sự chân thực hoặc khả năng của ai đó hoặc điều gì đó

A strong belief in the reliability, truth, or capability of someone or something.

坚信某人或某事的可靠性、真实性或能力

Ví dụ
03

Một hình thức pháp lý trong đó một bên giữ tài sản để hưởng lợi cho bên kia

This is a legal agreement where one party holds assets for the benefit of another.

一种法律安排,一方为另一方持有财产的做法

Ví dụ

Trust loan(Phrase)

trˈʌst lˈəʊn
ˈtrəst ˈɫoʊn
01

Một thỏa thuận tài chính dựa trên sự trung thực của người vay tiền.

Taking responsibility for someone or something

一种依赖借款人诚信的财务安排

Ví dụ
02

Khoản cho vay dựa trên niềm tin rằng người vay sẽ trả nợ.

A strong belief in the reliability, truth, or ability of someone or something.

对某人或某事的可靠性、真实或能力的坚定信心。

Ví dụ
03

Một thỏa thuận trong đó bên cho vay tin tưởng vào khả năng thanh toán của bên vay.

A legal agreement where one party holds property for the benefit of the other.

这是一份法律协议,其中一方持有财产以为另一方谋利。

Ví dụ