Bản dịch của từ Tube feeding trong tiếng Việt
Tube feeding
Noun [U/C]

Tube feeding(Noun)
tˈub fˈidɨŋ
tˈub fˈidɨŋ
Ví dụ
Ví dụ
03
Dinh dưỡng hỗ trợ qua ống khi người đó không thể ăn bằng miệng.
Nutritional support is provided through a tube when a person is unable to eat orally.
当人们无法通过口腔进食时,会通过管子提供营养支持。
Ví dụ
