Bản dịch của từ Turnover rate trong tiếng Việt

Turnover rate

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Turnover rate(Noun)

tˈɜːnəʊvɐ rˈeɪt
ˈtɝˌnoʊvɝ ˈreɪt
01

Tỷ lệ phần trăm doanh thu từ doanh số bán hàng thường được sử dụng để chỉ ra hiệu quả hoạt động của một công ty.

The percentage of revenue generated from sales often used to indicate the efficiency of a company

Ví dụ
02

Tỷ lệ nhân viên rời khỏi lực lượng lao động và được thay thế.

The rate at which employees leave a workforce and are replaced

Ví dụ
03

Tốc độ bán hoặc tiêu thụ hàng tồn kho trong một khoảng thời gian nhất định phản ánh năng suất của doanh nghiệp.

The speed at which inventory is sold or consumed over a given period reflecting business productivity

Ví dụ