Bản dịch của từ Tv room trong tiếng Việt
Tv room
Noun [U/C]

Tv room(Noun)
tˈivˈi ɹˈum
tˈivˈi ɹˈum
Ví dụ
02
Ví dụ
03
Một không gian thường được trang bị ghế ngồi thoải mái và thiết bị nghe nhìn
It's a space typically equipped with comfortable seating and communication devices.
这个空间通常配备舒适的座椅和多媒体设备。
Ví dụ
