ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Tv room
Một khu vực sinh hoạt chung nơi mọi người tụ tập để xem TV và thư giãn.
A social area where people gather to watch TV and relax
客厅 - 家庭成员聚集、观看电视和放松的公共区域
Một căn phòng được chỉ định để xem tivi.
A room designated for watching television
客厅 - 用于观看电视的房间
Một không gian thường được trang bị ghế ngồi thoải mái và thiết bị truyền thông.
A space generally furnished with comfortable seating and media equipment
家庭影音室 - 一个通常配备舒适座椅和媒体设备的房间